article class=”hybrid-ncoat-product-description” style=”max-width: 1100px; margin: 0 auto; padding: 20px 0; font-family: Arial,Helvetica,sans-serif; font-size: 17px; line-height: 1.75; color: #252525; background: #ffffff; box-sizing: border-box;”>
HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener là gì?
HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener là bộ sản phẩm gồm nhựa trong suốt
và chất đóng rắn, được sử dụng để tạo lớp phủ hoàn thiện trong hệ thống sàn Hybrid N-COAT và thuộc nhóm sơn Epoxy công nghiệp của Euro Paint.
Sau khi hai thành phần được phối trộn và thi công đúng hướng dẫn kỹ thuật, sản phẩm tạo thành
lớp phủ trong suốt giúp bảo vệ bề mặt, duy trì màu sắc của lớp nền bên dưới và nâng cao khả năng
chống mài mòn, chống bám bẩn, kháng nước cũng như thuận tiện trong quá trình vệ sinh.
Sản phẩm được sử dụng chủ yếu ở lớp hoàn thiện trên cùng của hệ sàn N-COAT màu, hệ phủ bảo vệ
bê tông, hệ cải tạo sàn epoxy cũ và hệ đánh bóng trong suốt. Tùy theo yêu cầu của từng công trình,
lớp phủ có thể được thiết kế theo hiệu ứng bóng, bóng mờ hoặc kết hợp hạt tạo nhám để tăng khả
năng chống trượt.
Với công nghệ Hybrid kết hợp đặc tính vô cơ và hữu cơ, hệ thống N-COAT hướng đến sự cân bằng giữa
độ cứng bề mặt, khả năng bám dính, tính linh hoạt, độ bền và khả năng thích ứng với nhiều môi trường
sử dụng khác nhau.
Lưu ý kỹ thuật: Tỷ lệ pha trộn Resin và Hardener, thời gian sử dụng hỗn hợp,
thời gian khô, quy cách đóng gói và điều kiện bảo quản phải được thực hiện theo TDS chính thức
của đúng mã sản phẩm. Không tự thay đổi tỷ lệ pha trộn hoặc pha thêm dung môi khi chưa có hướng
dẫn của nhà sản xuất.

Thông tin HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener
HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener được sử dụng như một bộ vật liệu hai thành phần
cho lớp phủ hoàn thiện trong suốt. Thông số chi tiết của sản phẩm cần được đối chiếu với TDS do
nhà sản xuất hoặc nhà phân phối cung cấp tại thời điểm thi công. Người dùng có thể tra cứu thêm tại trang tài liệu kỹ thuật Euro Paint.
| Tên sản phẩm | HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener |
|---|---|
| Thành phần bộ sản phẩm | Transparent Resin và Hardener |
| Thương hiệu | HYBRID N-COAT |
| Nhà sản xuất | Buildchem |
| Phân loại | Bộ nhựa trong suốt và chất đóng rắn cho lớp phủ hoàn thiện |
| Công nghệ | Hybrid kết hợp đặc tính vô cơ và hữu cơ |
| Công dụng chính | Tạo lớp phủ trong suốt, bảo vệ lớp màu, tăng khả năng chống mài mòn và hạn chế bám bẩn |
| Dạng hoàn thiện | Trong suốt; hiệu ứng bóng hoặc bóng mờ tùy cấu tạo hệ thống |
| Định mức tham khảo | Khoảng 0,10–0,20 kg/m²/lớp tùy hệ thống, độ nhám và khả năng hấp thụ của bề mặt |
| Phương pháp thi công | Máy phun hoặc rulo sơn dầu theo hướng dẫn của hệ thống |
| Bề mặt ứng dụng | Hệ N-COAT màu, bê tông, nền epoxy cũ và các bề mặt đã được xử lý, kiểm tra tương thích |
| Tỷ lệ pha trộn | Xem TDS chính thức của sản phẩm |
| Quy cách đóng gói | Xem TDS hoặc thông tin trên bao bì sản phẩm |
| Thời gian khô | Phụ thuộc điều kiện thi công và hướng dẫn trong TDS |
| Thời hạn bảo quản | Xem TDS và nhãn sản phẩm |
Công nghệ Hybrid vô cơ – hữu cơ của N-COAT
Điểm khác biệt của hệ thống N-COAT nằm ở công nghệ Hybrid kết hợp hai nhóm đặc tính của vật liệu
vô cơ và hữu cơ. Thành phần vô cơ hỗ trợ độ cứng, khả năng chống mài mòn, chịu nhiệt, hạn chế bám
bẩn và liên kết với nền. Thành phần hữu cơ góp phần tạo độ bám dính, tính linh hoạt, khả năng kháng
nước, kháng hóa chất và kháng va đập.
Đặc tính của thành phần vô cơ
- Hỗ trợ khả năng chịu nhiệt và không bắt lửa.
- Tăng khả năng chống mài mòn bề mặt.
- Hỗ trợ độ bền lâu dài.
- Góp phần tạo khoáng CSH trên nền bê tông.
- Hạn chế bám bẩn trên bề mặt.
- Tạo cơ chế liên kết hóa học với nền phù hợp.
Đặc tính của thành phần hữu cơ
- Tăng độ bám dính của lớp phủ.
- Tạo tính linh hoạt và độ dẻo dai.
- Hỗ trợ khả năng kháng nước.
- Hỗ trợ khả năng kháng hóa chất.
- Tăng khả năng chịu va đập.
- Tạo liên kết vật lý trên bề mặt.
Khi được sử dụng làm lớp hoàn thiện, HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener giúp tạo
một bề mặt trong suốt vừa giữ được màu sắc hoặc hiệu ứng của nền bên dưới, vừa bổ sung lớp bảo
vệ cho toàn bộ hệ thống.
Công dụng của HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener
Tạo lớp phủ hoàn thiện trong suốt
Công dụng chính của sản phẩm là tạo lớp phủ trong suốt ở lớp trên cùng của hệ thống N-COAT.
Lớp phủ cho phép giữ lại màu sắc, vân nền hoặc hiệu ứng tự nhiên của bê tông, đồng thời tạo
bề mặt hoàn thiện đồng đều và thẩm mỹ hơn.
Bảo vệ lớp màu bên dưới
Khi được thi công trên lớp N-COAT màu, lớp trong suốt đóng vai trò bảo vệ lớp màu khỏi các tác
động trực tiếp của ma sát, bụi bẩn, nước và quá trình vệ sinh hằng ngày. Điều này giúp duy trì
độ đồng đều và tính thẩm mỹ của hệ sàn trong quá trình sử dụng.
Tăng khả năng chống mài mòn
Lớp phủ hoàn thiện giúp tăng khả năng chống lại tác động ma sát từ người đi lại, xe đẩy, bánh xe,
pallet và các hoạt động vận hành thông thường. Sản phẩm phù hợp để cân nhắc trong các giải pháp sơn sàn công nghiệp tại nhà máy, kho hàng,
bãi đỗ xe, hành lang và các khu vực có mật độ sử dụng cao.
Hạn chế bám bẩn và hỗ trợ vệ sinh
Bề mặt hoàn thiện trong suốt giúp hạn chế bụi bẩn thấm sâu vào lớp nền, hỗ trợ quá trình lau rửa
và bảo trì. Đặc tính này đặc biệt phù hợp với công trình cần duy trì bề mặt sạch như nhà máy,
bệnh viện, cơ sở dược phẩm, trường học và khu vực công cộng. Với khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện, có thể tham khảo nhóm sơn Epoxy chống tĩnh điện.
Hỗ trợ tạo bề mặt chống trượt
HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener có thể được kết hợp với hạt tạo nhám hoặc hạt cầu
chống trượt trong hệ thống phù hợp. Cấu tạo này giúp tăng độ bám chân cho ram dốc, bãi xe, hành lang,
lối đi và các khu vực có nguy cơ trượt ngã.
Ưu điểm nổi bật của HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener
Bề mặt trong suốt
Giữ lại màu sắc, hoa văn hoặc hiệu ứng tự nhiên của lớp nền bên dưới.
Chống mài mòn
Hỗ trợ bảo vệ bề mặt trước ma sát và hoạt động vận hành thường xuyên.
Hạn chế bám bẩn
Tạo bề mặt thuận tiện cho việc vệ sinh và bảo trì định kỳ.
Kháng nước
Hỗ trợ bảo vệ bề mặt tại khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước và quá trình lau rửa.
Tính thẩm mỹ cao
Có thể tạo hiệu ứng bóng hoặc bóng mờ theo yêu cầu thiết kế của công trình.
Ứng dụng linh hoạt
Có thể sử dụng trong nhiều cấu tạo sàn mới, cải tạo hoặc phủ bảo vệ bề mặt hiện hữu.
Khả năng chống mài mòn
Trong bảng thử nghiệm được trình bày trong catalog, vật liệu Hybrid N-COAT có giá trị mài mòn
trung bình là 0,1895 g trong điều kiện H-22, tải 1.000 g và 500 vòng. Giá trị này thấp hơn các mẫu
sơn epoxy và epoxy tự san phẳng được sử dụng trong cùng bảng đối chiếu.
| Vật liệu | Giá trị mài mòn trung bình | Điều kiện thử nghiệm |
|---|---|---|
| Sơn epoxy | 0,3003 g | H-22, 1.000 g, 500 vòng |
| Epoxy tự san phẳng | 0,2644 g | |
| Hybrid N-COAT | 0,1895 g |
Số liệu trên là kết quả được trình bày trong catalog. Hiệu quả tại công trình phụ thuộc vào chất
lượng nền, cấu tạo hệ thống, định mức thi công và điều kiện vận hành thực tế.
Khả năng chịu nước nóng
Catalog mô tả thử nghiệm nhúng mẫu trong nước sôi trong 8 giờ để kiểm tra bề mặt và độ cứng.
Trong bảng kết quả, mẫu Hybrid N-COAT được ghi nhận không thay đổi về bề mặt và độ cứng, trong
khi các mẫu epoxy được so sánh xuất hiện hiện tượng thay đổi màu, ngả vàng, thô ráp hoặc suy yếu.
Khả năng chống bám bẩn
Tài liệu sản phẩm minh họa việc sử dụng bút lông dầu trên bề mặt, để khô trong một giờ và lau bằng
khăn giấy thấm nước. Thử nghiệm cho thấy bề mặt có khả năng hỗ trợ làm sạch các vết bẩn thông thường.
Phương pháp vệ sinh thực tế cần phù hợp với loại vết bẩn và yêu cầu của từng công trình.
Các hệ thống ứng dụng HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener
Lớp hoàn thiện trên hệ N-COAT màu
Trong hệ thống thi công trên nền bê tông mới, lớp N-COAT trong suốt thường được bố trí trên cùng,
sau các lớp N-COAT màu. Lớp hoàn thiện này giúp bảo vệ màu, tăng khả năng chống mài mòn, hạn chế
bám bẩn và tạo bề mặt hoàn thiện đồng đều.
| Thứ tự | Lớp vật liệu | Định mức tham khảo | Phương pháp thi công |
|---|---|---|---|
| 1 | N-COAT màu | 0,10–0,15 kg/m² | Máy phun hoặc rulo sơn dầu |
| 2 | N-COAT màu | Khoảng 0,10 kg/m² | Máy phun hoặc rulo sơn dầu |
| 3 | N-COAT trong suốt | Khoảng 0,15 kg/m² | Máy phun hoặc rulo sơn dầu |
Cải tạo và bảo vệ sàn epoxy cũ
HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener có thể được sử dụng trong hệ cải tạo sàn epoxy cũ
sau khi bề mặt đã được kiểm tra, chà nhám và làm sạch. Tham khảo thêm các dòng sơn Epoxy Euro Paint để lựa chọn hệ lớp nền phù hợp. Hệ thống tham khảo gồm một lớp N-COAT màu
và một lớp N-COAT trong suốt hoàn thiện.
Trường hợp lớp epoxy cũ đã bong rộp, rỗng, mất liên kết hoặc nhiễm dầu, phần vật liệu yếu phải được
loại bỏ trước khi phủ. Không nên thi công lớp trong suốt trực tiếp lên một lớp nền đang bong hoặc
không còn ổn định.
Hệ Smart Polishing trong suốt
Với hệ Smart Polishing, các lớp N-COAT trong suốt được thi công trực tiếp trên nền bê tông đã
được chuẩn bị nhằm tạo bề mặt bóng, bảo vệ bê tông và giữ lại hiệu ứng tự nhiên của nền.
| Lớp | Vật liệu | Định mức tham khảo |
|---|---|---|
| Lớp 1 | N-COAT trong suốt | 0,15–0,20 kg/m² |
| Lớp 2 | N-COAT trong suốt | 0,10–0,15 kg/m² |
| Lớp 3 | N-COAT trong suốt | Khoảng 0,15 kg/m² |
Lớp phủ chống trượt cho sàn hiện hữu
Trong hệ phủ chống trượt, lớp N-COAT trong suốt có thể được kết hợp với hạt cầu chống trượt ở lớp
đầu tiên, sau đó phủ thêm một lớp trong suốt bảo vệ. Giải pháp được giới thiệu cho nền gạch, đá
marble, đá granite, bê tông, PVC và các bề mặt tương thích khác.
Với nền gạch bóng kính, nền đã xoa hardener hoặc nền sử dụng liquid hardener, phải kiểm tra
khả năng tương thích và độ bám dính trước khi thi công. Một số bề mặt có thể cần mài bỏ lớp
ngoài để tạo nhám và tăng khả năng liên kết.
Khu vực phù hợp sử dụng N-COAT Transparent
| Khu vực | Vai trò của lớp phủ trong suốt |
|---|---|
| Nhà máy sản xuất | Bảo vệ lớp màu, chống mài mòn và hỗ trợ vệ sinh bề mặt. |
| Kho hàng và trung tâm logistics | Hỗ trợ bề mặt chịu ma sát từ xe đẩy, pallet và hoạt động vận chuyển. |
| Bãi đỗ xe và ram dốc | Có thể kết hợp hạt tạo nhám để tăng khả năng chống trượt. |
| Bệnh viện và phòng sạch | Tạo bề mặt liền mạch, hạn chế bám bẩn và thuận tiện vệ sinh. |
| Trường học và công trình công cộng | Bảo vệ bề mặt tại khu vực có mật độ người đi lại cao. |
| Showroom và cửa hàng | Tạo hiệu ứng bóng, tăng tính thẩm mỹ và khả năng phản xạ ánh sáng. |
| Nhà hàng và quán cà phê | Giữ hiệu ứng tự nhiên của bê tông và hỗ trợ vệ sinh bề mặt. |
Quy trình thi công HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener tham khảo
Bước 1: Khảo sát và kiểm tra bề mặt
Kiểm tra độ phẳng, độ cứng, độ ẩm, tình trạng lớp sơn cũ, vết nứt, dầu mỡ và các khu vực bong rỗng.
Với bề mặt không quen thuộc, nên thi công mẫu để đánh giá độ bám, độ bóng và khả năng tương thích.
Bước 2: Mài và làm sạch nền
Bề mặt cần được mài hoặc chà nhám để loại bỏ lớp yếu, bụi xi măng, dầu mỡ, chất bẩn và các vật liệu
không bám chắc. Sau khi xử lý phải sử dụng máy hút bụi công nghiệp để loại bỏ bụi mịn.
Bước 3: Sửa chữa vết nứt và khuyết tật
Vết nứt, lỗ rỗ và khu vực bong phải được sửa chữa bằng vật liệu phù hợp. Không thi công lớp phủ
trong suốt lên bề mặt còn nứt hoạt động hoặc lớp nền chưa ổn định.
Bước 4: Chuẩn bị Resin và Hardener
Kiểm tra tên sản phẩm, số lô, hạn sử dụng và tình trạng bao bì. Khuấy riêng thành phần Resin nếu
TDS yêu cầu, sau đó cho Hardener vào theo đúng tỷ lệ được nhà sản xuất quy định.
Bước 5: Phối trộn hai thành phần
Sử dụng máy khuấy tốc độ phù hợp, khuấy đều đến khi hỗn hợp đồng nhất. Tránh khuấy quá mạnh làm
cuốn nhiều bọt khí vào vật liệu. Không chia nhỏ bộ sản phẩm nếu không có thiết bị cân đo chính xác.
Bước 6: Thi công lớp phủ trong suốt
Thi công bằng máy phun hoặc rulo sơn dầu theo định mức quy định. Vật liệu phải được dàn đều,
tránh đọng vũng, chảy xệ, bỏ sót hoặc tạo vùng có độ bóng không đồng nhất.
Bước 7: Tạo nhám chống trượt khi cần
Với hệ chống trượt, sử dụng loại hạt và phương pháp phân bố theo thiết kế. Hạt cần được rải hoặc
phun đồng đều để hạn chế khu vực quá trơn hoặc quá thô.
Bước 8: Kiểm tra và bảo vệ bề mặt
Sau khi thi công, cần bảo vệ khu vực khỏi bụi, nước, dầu, người đi lại và phương tiện cho đến khi
lớp phủ đạt thời gian khô theo TDS. Chỉ đưa công trình vào sử dụng sau khi vật liệu đã đóng rắn
đạt yêu cầu.
Lưu ý khi sử dụng HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener
- Đọc kỹ TDS và SDS/MSDS trước khi mở bao bì hoặc phối trộn sản phẩm.
- Không tự thay đổi tỷ lệ Resin và Hardener.
- Không thêm nước, dung môi hoặc vật liệu khác nếu TDS không cho phép.
- Chỉ phối trộn lượng vật liệu có thể thi công trong thời gian sử dụng hỗn hợp.
- Bề mặt phải sạch, khô, chắc và không còn dầu mỡ, bụi hoặc vật liệu bong yếu.
- Kiểm tra độ ẩm nền và điều kiện môi trường trước khi thi công.
- Thi công mẫu trước trên nền gạch, đá, PVC, nền hardener hoặc lớp phủ cũ.
- Không thi công trên bề mặt đang đọng nước hoặc có nguy cơ thấm ngược.
- Sử dụng găng tay, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ và thiết bị thông gió phù hợp.
- Bảo quản sản phẩm trong bao bì nguyên vẹn, tại nơi khô ráo và theo nhiệt độ quy định trong TDS.
- Không đưa sàn vào sử dụng khi lớp phủ chưa đạt thời gian đóng rắn yêu cầu.
Vệ sinh và bảo trì bề mặt sau thi công
Để duy trì độ bóng và khả năng bảo vệ của lớp phủ, cần xây dựng quy trình vệ sinh phù hợp với
mức độ sử dụng thực tế. Bụi cát nên được hút hoặc quét thường xuyên vì có thể gây mài mòn dưới
bánh xe hoặc đế giày.
- Hút bụi định kỳ tại khu vực có mật độ sử dụng cao.
- Lau rửa bằng nước sạch hoặc chất tẩy rửa phù hợp.
- Xử lý nhanh dầu, hóa chất hoặc chất bẩn bị đổ trên sàn.
- Không sử dụng hóa chất không rõ thành phần khi chưa thử nghiệm.
- Kiểm tra các vị trí chịu tải trọng tập trung hoặc ma sát cao.
- Thực hiện phủ bảo trì khi bề mặt giảm độ bóng hoặc có dấu hiệu hao mòn.
Câu hỏi thường gặp về HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener
HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng để tạo lớp phủ hoàn thiện trong suốt, bảo vệ lớp màu hoặc nền bên dưới,
tăng khả năng chống mài mòn, hạn chế bám bẩn và nâng cao tính thẩm mỹ của bề mặt.
Sản phẩm gồm bao nhiêu thành phần?
Bộ sản phẩm gồm hai thành phần là Transparent Resin và Hardener. Hai thành phần phải được
phối trộn theo đúng tỷ lệ được quy định trong TDS.
Có thể dùng N-COAT Transparent trên sàn epoxy cũ không?
Có thể sử dụng trong hệ cải tạo sàn epoxy cũ nếu lớp epoxy hiện hữu còn bám chắc. Bề mặt cần
được chà nhám, làm sạch và thử nghiệm độ bám dính trước khi thi công.
Sản phẩm có tạo bề mặt chống trượt không?
Lớp phủ trong suốt có thể kết hợp hạt cầu hoặc hạt tạo nhám trong hệ thống chống trượt.
Loại hạt và độ nhám cần được lựa chọn theo khu vực sử dụng.
Định mức sản phẩm là bao nhiêu?
Định mức trong các cấu tạo tham khảo của catalog thường nằm trong khoảng 0,10–0,20 kg/m²/lớp.
Định mức thực tế phụ thuộc độ nhám, độ hút của nền và phương pháp thi công.
Tỷ lệ pha Resin và Hardener là bao nhiêu?
Tỷ lệ pha trộn phải lấy chính xác từ TDS của HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener.
Không sử dụng tỷ lệ của sản phẩm khác hoặc tự ước lượng.
Sau bao lâu có thể đưa sàn vào sử dụng?
Thời gian đưa vào sử dụng phụ thuộc nhiệt độ, độ ẩm, cấu tạo hệ thống, định mức và hướng dẫn
trong TDS. Chỉ sử dụng sàn khi lớp phủ đã đóng rắn đạt yêu cầu.
Catalog N-COAT có thay thế cho TDS sản phẩm không?
Không. Catalog cung cấp thông tin tổng quan về công nghệ, ứng dụng và đặc tính của hệ thống.
TDS sản phẩm mới là tài liệu dùng để xác định thông số và quy trình thi công của đúng sản phẩm.
Tổng kết
HYBRID N-COAT Transparent Resin & Hardener là bộ nhựa trong suốt và chất
đóng rắn được sử dụng cho lớp phủ hoàn thiện trong hệ thống N-COAT. Sản phẩm giúp bảo vệ lớp màu,
tăng khả năng chống mài mòn, hạn chế bám bẩn và tạo bề mặt bóng hoặc bóng mờ theo yêu cầu.
Để đạt chất lượng hoàn thiện và độ bền phù hợp, cần xử lý nền đúng kỹ thuật, phối trộn Resin và
Hardener theo tỷ lệ trong TDS, thi công đúng định mức và tuân thủ thời gian đóng rắn trước khi
đưa sàn vào sử dụng.
Cần tư vấn hệ HYBRID N-COAT phù hợp cho công trình?
Liên hệ Euro Paint Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn vật liệu, cấu tạo hệ thống và tài liệu kỹ thuật phù hợp.

